Học Tiếng Trung Qua Video – Tập 5

I. Tiếng Trung Ẩm Thực : Học Tiếng Trung Trong Siêu Thị #02

II. Từ Vựng

听音乐 Tīng yīnyuè nghe nhạc
看书 Kànshū đọc sách
周末 Zhōumò cuối tuần
商场 Shāngchǎng trung tâm thương mại
热闹 Rènào náo nhiệt
超市 Chāoshì siêu thị
购物篮 Gòuwù lán giỏ mua hàng
百事可乐 Bǎishìkělè pepsi
七喜 Qīxǐ 7 up
矿泉水 Kuàngquán shuǐ nước suối
牛奶 Niúnǎi sữa bò
酸奶 Suānnǎi sữa chua
鸡蛋 Jīdàn trứng gà
巧克力 Qiǎokèlì sô cô la
红酒 Hóngjiǔ rượu vang đỏ
咖啡 Kāfēi cà phê
Chá trà
餐具 Cānjù dụng cụ đồ ăn
Bēi ly
盘子 Pánzi đĩa
Wǎn chén, bát
纸杯 Zhǐbēi ly giấy
意面 Yì miàn mì ý
米线 Mǐxiàn bún
罐头 Guàntóu đồ hộp
味精 Wèijīng bột ngọt
鸡精 Jījīng hạt nêm
胡椒 Hújiāo tiêu
辣椒酱 Làjiāo jiàng tương ớt
番茄酱 Làjiāo jiàng tương cà
酱油 Jiàngyóu nước tương
鱼露 Fānqié jiàng nước mắm
绞肉 Jiǎo ròu thịt bằm
方便面 Fāngbiànmiàn mì gói
胡萝卜 Húluóbo cà rốt
蒜头 Suàntóu tỏi
番茄 Fānqié cà chua
香蕉 Xiāngjiāo chuối
橙子 Chéngzi cam
苹果 Píngguǒ táo
橘子 Júzi quýt
结账 Jiézhàng tính tiền
  • Học Tiếng Trung Qua Video – Tập 7
  • Học Tiếng Trung Qua Video – Tập 6
  • Học Tiếng Trung Qua Video – Tập 5
  • Học Tiếng Trung Qua Video – Tập 4
  • Học Tiếng Trung Qua Video – Tập 3

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *