Tiếng Trung Về Hôn Nhân

I. Từ Vựng 谈恋爱 tán liàn’ài yêu nhau 约会 yuēhuì hẹn hò 求婚 qiúhūn cầu hôn 订婚 dìnghūn đính hôn 结婚 jiéhūn kết hôn 聘礼 pìnlǐ sính lễ 戒指 jièzhǐ nhẫn 未婚夫 wèihūnfū chồng tươi lai, vị hôn phu 未婚妻 Read more